Tỷ giá Lek Albania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MNT
Cập nhật
1
ALL
=
44.36464479
MNT
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₮44.36464479 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = L0.02254047 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮44.190869
Hiện tại
₮44.36464479
Cao nhất
₮44.37196544
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.36464479 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007321 MNT
-0.02%
7 ngày qua
-0.107187 MNT
-0.24%
30 ngày qua
+0.317973 MNT
+0.72%
1 năm qua
+1.648038 MNT
+3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
42.58835882 Hôm nay
44.36464479 Cao nhất
45.54617162
42.58835882 Hôm nay
44.36464479 Cao nhất
45.54617162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+2.71%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.11973462 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.64686103 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.77576568
–
32.07698994
MNT
Năm biến động
+18.54%
2023
Tỷ giá trung bình
34.51891629 MNT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
30.5619953
–
39.23380252
MNT
Năm biến động
+15.74%
2024
Tỷ giá trung bình
36.83981209 MNT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
35.57490647
–
38.48633102
MNT
Năm ổn định
-2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
40.28915303 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
34.82548869
–
43.97269772
MNT
Năm biến động
+20.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.11973462 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.58835882
–
45.54617162
MNT
Năm ổn định
+2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.