Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dram Armenia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = AMD
Cập nhật
1
MNT
=
0.10040464
AMD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ֏0.10040464 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₮9.95969864 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏0.09999252
Hiện tại
֏0.10040464
Cao nhất
֏0.10040464
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10040464 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000412 AMD
+0.41%
7 ngày qua
+0.00014 AMD
+0.14%
30 ngày qua
-0.000308 AMD
-0.31%
1 năm qua
-0.00591 AMD
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.09958372 Hôm nay
0.10040464 Cao nhất
0.10734083
0.09958372 Hôm nay
0.10040464 Cao nhất
0.10734083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1408417 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1408417 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1153125
–
0.18060596
AMD
Năm biến động
-31.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11339081 AMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.10904237
–
0.12403947
AMD
Năm biến động
+1.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1146201 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.11189297
–
0.11876562
AMD
Năm ổn định
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11122579 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.10502182
–
0.11953129
AMD
Năm biến động
-8.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1012644 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09958372
–
0.10734083
AMD
MNT giảm giá
-5.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.