Tỷ giá Dram Armenia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MNT

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Tugrik Mông Cổ 10.00074829 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮10.00074829 Hiện tại ₮10.00074829 Cao nhất ₮10.00074829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.00074829 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.025141 MNT
+0.25%
30 ngày qua
+0.179864 MNT
+1.83%
1 năm qua
+0.594666 MNT
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.31611967
Hôm nay
10.00074829
Cao nhất
10.04180225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.87676782 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.2487095 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.53691573 – 8.67208648 MNT
Năm biến động +45.26%
2023
Tỷ giá trung bình 8.82514631 MNT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.06194972 – 9.17074743 MNT
Năm biến động -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 8.72677526 MNT
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.41994522 – 8.93711206 MNT
Năm ổn định +0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 9.00526331 MNT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.36600995 – 9.52183107 MNT
Năm biến động +9.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.87676782 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.31611967 – 10.04180225 MNT
AMD tăng giá +6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.