Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BDT
Cập nhật
1
MNT
=
0.03454957
BDT
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ৳0.03454957 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ₮28.94392341 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.03454957
Hiện tại
৳0.03454957
Cao nhất
৳0.03459358
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03454957 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000044 BDT
-0.13%
7 ngày qua
+0.000047 BDT
+0.14%
30 ngày qua
+0.000395 BDT
+1.16%
1 năm qua
+0.000576 BDT
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.0339412 Hôm nay
0.03454957 Cao nhất
0.03460024
0.0339412 Hôm nay
0.03454957 Cao nhất
0.03460024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03499262 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02985502 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02798341
–
0.03239897
BDT
Năm biến động
+1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0312088 BDT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02976902
–
0.0321274
BDT
MNT tăng giá
+5.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03369777 BDT
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.03167076
–
0.03536374
BDT
MNT tăng giá
+10.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03499262 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03347658
–
0.03645287
BDT
MNT giảm giá
-2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03430248 BDT
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0339412
–
0.03460024
BDT
Năm ổn định
+1.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.