Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MNT

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Tugrik Mông Cổ 28.9010947 MNT
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮28.9010947 Hiện tại ₮28.9010947 Cao nhất ₮28.94392341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.9010947 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.042829 MNT
-0.15%
7 ngày qua
-0.12689 MNT
-0.44%
30 ngày qua
-0.435726 MNT
-1.49%
1 năm qua
-0.533336 MNT
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
28.9010947
Hôm nay
28.9010947
Cao nhất
29.46272121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.51690901 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.51690901 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.86517398 – 35.73546384 MNT
Năm biến động -1.02%
2023
Tỷ giá trung bình 32.05574605 MNT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
31.12607986 – 33.59196537 MNT
BDT giảm giá -4.99%
2024
Tỷ giá trung bình 29.73292117 MNT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
28.27754963 – 31.57486677 MNT
BDT giảm giá -9.30%
2025
Tỷ giá trung bình 28.59805824 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.43268276 – 29.87162723 MNT
BDT tăng giá +2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.15045208 MNT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
28.9010947 – 29.46272121 MNT
Năm ổn định -1.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.