Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Brunei cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BND
Cập nhật
1
MNT
=
0.00035526
BND
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = $0.00035526 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₮2,814.84 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00035526
Hiện tại
$0.00035526
Cao nhất
$0.00035599
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00035526 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BND
+0.20%
7 ngày qua
-0.000001 BND
-0.15%
30 ngày qua
0.000000 BND
0.12%
1 năm qua
-0.000008 BND
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.00035125 Hôm nay
0.00035526 Cao nhất
0.00036531
0.00035125 Hôm nay
0.00035526 Cao nhất
0.00036531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00044269 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00044269 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00039492
–
0.0004757
BND
Năm biến động
-16.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00038785 BND
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00037432
–
0.00039868
BND
Năm ổn định
-2.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00038991 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.000377
–
0.00040119
BND
MNT tăng giá
+4.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00037558 BND
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0003548
–
0.00040567
BND
Năm biến động
-10.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00035598 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00035125
–
0.00036392
BND
Năm ổn định
-1.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.