Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = BTN
Cập nhật
1
MNT
=
0.02634376
BTN
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = Nu.0.02634376 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₮37.95964914 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.02633593
Hiện tại
Nu.0.02634376
Cao nhất
Nu.0.02644385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02634376 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000008 BTN
+0.03%
7 ngày qua
+0.000036 BTN
+0.14%
30 ngày qua
-0.000572 BTN
-2.13%
1 năm qua
+0.001625 BTN
+6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.02467915 Hôm nay
0.02634376 Cao nhất
0.02711966
0.02467915 Hôm nay
0.02634376 Cao nhất
0.02711966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+3.38%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02647913 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02519473 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02353397
–
0.02675084
BTN
Năm biến động
-6.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02384769 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02294028
–
0.02435911
BTN
Năm ổn định
-0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02441334 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02387529
–
0.0252077
BTN
MNT tăng giá
+4.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02501048 BTN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0239985
–
0.02588002
BTN
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02647913 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02513992
–
0.02711966
BTN
MNT tăng giá
+4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.