Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MNT

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Tugrik Mông Cổ 37.95964914 MNT
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮37.81596982 Hiện tại ₮37.95964914 Cao nhất ₮37.97094496
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.95964914 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011296 MNT
-0.03%
7 ngày qua
-0.052607 MNT
-0.14%
30 ngày qua
+0.806743 MNT
+2.17%
1 năm qua
-2.494718 MNT
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.87362197
Hôm nay
37.95964914
Cao nhất
40.52004092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-3.27%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 41.9432209 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.72447029 MNT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
37.38200755 – 42.49177376 MNT
Năm biến động +7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 41.9432209 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.05240974 – 43.59145528 MNT
Năm ổn định +0.33%
2024
Tỷ giá trung bình 40.96907863 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
39.67041057 – 41.88431385 MNT
BTN giảm giá -4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 39.99467067 MNT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
38.6398535 – 41.66927071 MNT
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.77219723 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.87362197 – 39.77737021 MNT
BTN giảm giá -4.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.