Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Chile cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = CLP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Chile 0.26826896 CLP
-1.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.26801889 Hiện tại $0.26826896 Cao nhất $0.27285357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26826896 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004632 CLP
-1.70%
7 ngày qua
-0.006285 CLP
-2.29%
30 ngày qua
-0.002667 CLP
-0.98%
1 năm qua
+0.005247 CLP
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23913655
Hôm nay
0.26826896
Cao nhất
0.27661851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+6.00%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-2.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28005061 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28005061 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24897524 – 0.33390904 CLP
Năm biến động -16.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24276248 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22328787 – 0.2744744 CLP
Năm biến động +2.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27548096 CLP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.25566717 – 0.29274125 CLP
Năm biến động +14.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27321974 CLP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.25139105 – 0.29889467 CLP
Năm biến động -14.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26848734 CLP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.23913655 – 0.27661851 CLP
Năm biến động +6.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.