Tỷ giá Peso Chile sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = MNT

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Tugrik Mông Cổ 3.72760228 MNT
+1.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮3.66496945 Hiện tại ₮3.72760228 Cao nhất ₮3.73108024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.72760228 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.054179 MNT
+1.47%
7 ngày qua
+0.068148 MNT
+1.86%
30 ngày qua
+0.038742 MNT
+1.05%
1 năm qua
-0.074368 MNT
-1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.61508714
Hôm nay
3.72760228
Cao nhất
4.18171127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-5.66%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+2.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.13240146 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.57882097 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99482755 – 4.01646362 MNT
Năm biến động +19.62%
2023
Tỷ giá trung bình 4.13240146 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.64332708 – 4.4785237 MNT
Năm biến động -2.56%
2024
Tỷ giá trung bình 3.63349492 MNT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.41598601 – 3.91133515 MNT
Năm biến động -12.55%
2025
Tỷ giá trung bình 3.66575787 MNT
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.34566022 – 3.97786635 MNT
Năm biến động +16.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.7289028 MNT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.61508714 – 4.18171127 MNT
Năm biến động -6.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.