Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = COP
Cập nhật
1
MNT
=
0.88257331
COP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = $0.88257331 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₮1.13305035 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.87921098
Hiện tại
$0.88257331
Cao nhất
$0.88347046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88257331 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003362 COP
+0.38%
7 ngày qua
+0.001379 COP
+0.16%
30 ngày qua
-0.032601 COP
-3.56%
1 năm qua
-0.19661 COP
-18.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.84447882 Hôm nay
0.88257331 Cao nhất
1.07918332
0.84447882 Hôm nay
0.88257331 Cao nhất
1.07918332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-10.06%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.36112908 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36112908 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.21713949
–
1.50015695
COP
Năm biến động
+0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24914895 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.11311829
–
1.4595037
COP
Năm biến động
-20.64%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18871603 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.08871903
–
1.32536335
COP
Năm biến động
+15.46%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16478748 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.03189135
–
1.3121203
COP
Năm biến động
-19.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9141831 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84447882
–
1.06598768
COP
Năm biến động
-16.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.