Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MNT
Cập nhật
1
COP
=
1.13305035
MNT
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ₮1.13305035 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = $0.88257331 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮1.13189976
Hiện tại
₮1.13305035
Cao nhất
₮1.13738344
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13305035 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004333 MNT
-0.38%
7 ngày qua
-0.001773 MNT
-0.16%
30 ngày qua
+0.040363 MNT
+3.69%
1 năm qua
+0.206424 MNT
+22.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.92662663 Hôm nay
1.13305035 Cao nhất
1.18416232
0.92662663 Hôm nay
1.13305035 Cao nhất
1.18416232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+11.19%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.09718226 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73618994 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66659692
–
0.82159852
MNT
Năm biến động
-0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80527031 MNT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.68516441
–
0.89837711
MNT
Năm biến động
+26.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.84365329 MNT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.75451008
–
0.91851063
MNT
Năm biến động
-13.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86237309 MNT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.76212524
–
0.96909427
MNT
Năm biến động
+23.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.09718226 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93809715
–
1.18416232
MNT
Năm biến động
+19.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.