Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = CRC

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Colón Costa Rica 0.12611464 CRC
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.12611464 Hiện tại ₡0.12611464 Cao nhất ₡0.1262927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12611464 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000595 CRC
-0.47%
7 ngày qua
-0.000651 CRC
-0.51%
30 ngày qua
-0.000924 CRC
-0.73%
1 năm qua
-0.013725 CRC
-9.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1240135
Hôm nay
0.12611464
Cao nhất
0.14024222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-5.75%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2075228 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2075228 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17058897 – 0.22898034 CRC
Năm biến động -23.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15647039 CRC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.15060642 – 0.17368588 CRC
Năm biến động -13.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15045856 CRC
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.14438543 – 0.15604868 CRC
Năm ổn định -0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1447327 CRC
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.13631454 – 0.15138645 CRC
MNT giảm giá -7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12737827 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1240135 – 0.14020645 CRC
Năm biến động -9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.