Tỷ giá Colón Costa Rica sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MNT

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Tugrik Mông Cổ 7.92929342 MNT
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮7.91811409 Hiện tại ₮7.92929342 Cao nhất ₮7.92929342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.92929342 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.037263 MNT
+0.47%
7 ngày qua
+0.04069 MNT
+0.52%
30 ngày qua
+0.057702 MNT
+0.73%
1 năm qua
+0.778229 MNT
+10.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.1305203
Hôm nay
7.92929342
Cao nhất
8.06363824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+6.10%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.85389811 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.85796989 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.36718716 – 5.86204364 MNT
Năm biến động +30.92%
2023
Tỷ giá trung bình 6.39844332 MNT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.75752052 – 6.63982302 MNT
Năm biến động +15.11%
2024
Tỷ giá trung bình 6.64838324 MNT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.40825651 – 6.92590642 MNT
Năm ổn định +0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 6.91625477 MNT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
6.60561113 – 7.33597452 MNT
CRC tăng giá +7.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.85389811 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.1323396 – 8.06363824 MNT
Năm biến động +10.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.