Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = EGP
Cập nhật
1
MNT
=
0.0149402
EGP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = £0.0149402 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ₮66.93350054 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.0149402
Hiện tại
£0.0149402
Cao nhất
£0.0149402
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0149402 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000014 EGP
-0.09%
7 ngày qua
-0.000547 EGP
-3.53%
30 ngày qua
+0.000382 EGP
+2.62%
1 năm qua
+0.001728 EGP
+13.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.01306297 Hôm nay
0.0149402 Cao nhất
0.01564215
0.01306297 Hôm nay
0.0149402 Cao nhất
0.01564215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+14.37%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+3.48%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-3.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01477654 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00612386 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0054418
–
0.0072692
EGP
Năm biến động
+32.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00885442 EGP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00725461
–
0.0090846
EGP
Năm biến động
+23.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01324446 EGP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00890221
–
0.01503499
EGP
Năm biến động
+66.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01415608 EGP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.01310856
–
0.0152016
EGP
Năm biến động
-10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01477654 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01306297
–
0.01564215
EGP
Năm biến động
+12.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.