Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MNT

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Tugrik Mông Cổ 66.93350054 MNT
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮66.93350054 Hiện tại ₮66.93350054 Cao nhất ₮66.93350054
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.93350054 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.061828 MNT
+0.09%
7 ngày qua
+2.364054 MNT
+3.66%
30 ngày qua
-1.752852 MNT
-2.55%
1 năm qua
-8.75591 MNT
-11.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
63.92982818
Hôm nay
66.93350054
Cao nhất
76.55227596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-12.56%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-3.36%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+3.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 164.53823802 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 164.53823802 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.56678598 – 183.76286368 MNT
Năm biến động -24.31%
2023
Tỷ giá trung bình 113.02247547 MNT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
110.07645222 – 137.84340898 MNT
Năm biến động -19.06%
2024
Tỷ giá trung bình 77.90626707 MNT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
66.51151229 – 112.33161857 MNT
Năm biến động -39.93%
2025
Tỷ giá trung bình 70.84073858 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.78256551 – 76.28604722 MNT
Năm biến động +12.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67.77452643 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.92982818 – 76.55227596 MNT
Năm biến động -10.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.