Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Cedi Ghana cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = GHS
Cập nhật
1
MNT
=
0.00324674
GHS
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = GH₵0.00324674 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₮308.0017116 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.00324218
Hiện tại
GH₵0.00324674
Cao nhất
GH₵0.00324674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00324674 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 GHS
+0.19%
7 ngày qua
+0.000009 GHS
+0.29%
30 ngày qua
-0.000038 GHS
-1.15%
1 năm qua
+0.000195 GHS
+6.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00292215 Hôm nay
0.00324674 Cao nhất
0.00331227
0.00292215 Hôm nay
0.00324674 Cao nhất
0.00331227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.81%
Tháng 1
-3.69%
Tháng 2
+3.15%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
-3.49%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0042279 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00285331 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00214984
–
0.00429318
GHS
Năm biến động
+13.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.003377 GHS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00245006
–
0.00378562
GHS
Năm biến động
+41.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0042279 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00344991
–
0.00484887
GHS
Năm biến động
+24.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00364592 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00289012
–
0.00458973
GHS
Năm biến động
-32.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00321896 GHS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00292215
–
0.00331227
GHS
Năm biến động
+10.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.