Tỷ giá Cedi Ghana sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = MNT

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Tugrik Mông Cổ 308.0349799 MNT
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮308.0349799 Hiện tại ₮308.0349799 Cao nhất ₮308.59431303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
308.0349799 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
-1.329497 MNT
-0.43%
7 ngày qua
-0.892059 MNT
-0.29%
30 ngày qua
+2.110466 MNT
+0.69%
1 năm qua
-19.678333 MNT
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
301.9080206
Hôm nay
308.0349799
Cao nhất
342.21363784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-4.59%
Tháng 1
+3.83%
Tháng 2
-3.05%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.05%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 364.71674475 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 364.71674475 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
232.92743235 – 465.14997187 MNT
Năm biến động -12.25%
2023
Tỷ giá trung bình 296.99072427 MNT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
264.1573759 – 408.15377419 MNT
Năm biến động -29.49%
2024
Tỷ giá trung bình 239.06766879 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
206.23370819 – 289.86293852 MNT
Năm biến động -19.61%
2025
Tỷ giá trung bình 283.3541762 MNT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
217.87784542 – 346.0062143 MNT
Năm biến động +47.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 310.81948114 MNT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
301.9080206 – 342.21363784 MNT
Năm biến động -9.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.