Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = GMD
Cập nhật
1
MNT
=
0.0204918
GMD
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = D0.0204918 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₮48.79999801 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D0.02042234
Hiện tại
D0.0204918
Cao nhất
D0.02056127
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0204918 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000069 GMD
+0.34%
7 ngày qua
-0.000069 GMD
-0.34%
30 ngày qua
+0.000069 GMD
+0.34%
1 năm qua
+0.000009 GMD
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.02023924 Hôm nay
0.0204918 Cao nhất
0.02079757
0.02023924 Hôm nay
0.0204918 Cao nhất
0.02079757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02073296 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01774949 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01674153
–
0.01884795
GMD
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01800188 GMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01685138
–
0.01954348
GMD
Năm biến động
+7.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02008496 GMD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.01947826
–
0.02118893
GMD
MNT tăng giá
+8.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02073296 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01959531
–
0.02148323
GMD
Năm ổn định
-2.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0204967 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02028341
–
0.02078652
GMD
Năm ổn định
-0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.