Tỷ giá Dalasi Gambia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MNT
Cập nhật
1
GMD
=
48.79999801
MNT
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₮48.79999801 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = D0.0204918 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₮48.63513514
Hiện tại
₮48.79999801
Cao nhất
₮48.9659844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.79999801 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.165986 MNT
-0.34%
7 ngày qua
+0.164866 MNT
+0.34%
30 ngày qua
-0.165986 MNT
-0.34%
1 năm qua
-0.021769 MNT
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
48.08254453 Hôm nay
48.79999801 Cao nhất
49.4089587
48.08254453 Hôm nay
48.79999801 Cao nhất
49.4089587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.40642766 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.40642766 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.05617415
–
59.73169033
MNT
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
55.6819751 MNT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
51.1679644
–
59.34232715
MNT
Năm biến động
-6.84%
2024
Tỷ giá trung bình
49.82779719 MNT
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
47.19444444
–
51.33928571
MNT
GMD giảm giá
-7.88%
2025
Tỷ giá trung bình
48.25781795 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.54794521
–
51.03262194
MNT
Năm ổn định
+2.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.78931194 MNT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
48.10810486
–
49.30136919
MNT
Năm ổn định
+0.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.