Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ILS
Cập nhật
1
MNT
=
0.00087259
ILS
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ₪0.00087259 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₮1,146.01 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.00086966
Hiện tại
₪0.00087259
Cao nhất
₪0.00087373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00087259 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 ILS
-0.13%
7 ngày qua
+0.000014 ILS
+1.66%
30 ngày qua
+0.000024 ILS
+2.89%
1 năm qua
-0.000036 ILS
-3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00078495 Hôm nay
0.00087259 Cao nhất
0.00091792
0.00078495 Hôm nay
0.00087259 Cao nhất
0.00091792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-2.42%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0010801 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.001077 ILS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00099577
–
0.00114965
ILS
Năm biến động
-4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00106481 ILS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00098735
–
0.00118206
ILS
Năm biến động
+1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0010801 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00103365
–
0.00112786
ILS
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00099234 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00088693
–
0.00112383
ILS
Năm biến động
-16.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00085523 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00078495
–
0.00089031
ILS
Năm biến động
-1.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.