Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = MNT

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Tugrik Mông Cổ 1,146.01 MNT
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮1,144.52 Hiện tại ₮1,146.01 Cao nhất ₮1,149.88
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,146.01 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+1.497862 MNT
+0.13%
7 ngày qua
-23.299137 MNT
-1.99%
30 ngày qua
-33.067756 MNT
-2.80%
1 năm qua
+44.990833 MNT
+4.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,089.42
Hôm nay
1,146.01
Cao nhất
1,273.97
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,169.55 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 929.72255847 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
869.82973101 – 1,004.25 MNT
Năm biến động +4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 940.56406482 MNT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
845.98219759 – 1,012.81 MNT
Năm biến động -1.04%
2024
Tỷ giá trung bình 926.17276319 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
886.6386324 – 967.44342559 MNT
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1,012.84 MNT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
889.814841 – 1,127.49 MNT
Năm biến động +20.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,169.55 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,123.2 – 1,273.97 MNT
Năm biến động +1.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.