Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Iraq cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = IQD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dinar Iraq 0.42135868 IQD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د0.4210962 Hiện tại ع.د0.42135868 Cao nhất ع.د0.42135868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42135868 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000262 IQD
+0.06%
7 ngày qua
+0.000408 IQD
+0.10%
30 ngày qua
+0.057794 IQD
+15.90%
1 năm qua
+0.056387 IQD
+15.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.36318583
Hôm nay
0.42135868
Cao nhất
0.42261085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.46896809 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46896809 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42499527 – 0.51174112 IQD
Năm biến động -16.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39263337 IQD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.36937794 – 0.43237239 IQD
Năm biến động -11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38221779 IQD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.37771199 – 0.38766725 IQD
Năm ổn định +1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3762441 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36050294 – 0.39158004 IQD
MNT giảm giá -5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39349185 IQD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.36318583 – 0.42261085 IQD
Năm biến động +15.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.