Tỷ giá Dinar Iraq sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = MNT

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Tugrik Mông Cổ 2.37327498 MNT
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮2.37327498 Hiện tại ₮2.37327498 Cao nhất ₮2.37475428
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37327498 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001479 MNT
-0.06%
7 ngày qua
-0.002303 MNT
-0.10%
30 ngày qua
-0.377264 MNT
-13.72%
1 năm qua
-0.366666 MNT
-13.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.36624308
Hôm nay
2.37327498
Cao nhất
2.75341142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.65989544 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.1403369 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95411306 – 2.35296734 MNT
Năm biến động +19.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.55529262 MNT
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.31282114 – 2.70725425 MNT
Năm biến động +12.76%
2024
Tỷ giá trung bình 2.61646789 MNT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.5795318 – 2.64751989 MNT
Năm ổn định -1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 2.65989544 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.55375633 – 2.77390245 MNT
IQD tăng giá +5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.55435896 MNT
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.36624308 – 2.75341142 MNT
Năm biến động -13.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.