Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = LKR
Cập nhật
1
MNT
=
0.09244305
LKR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ₨0.09244305 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₮10.81747031 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.09242618
Hiện tại
₨0.09244305
Cao nhất
₨0.09246343
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09244305 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00002 LKR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000107 LKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.000789 LKR
+0.86%
1 năm qua
+0.007486 LKR
+8.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.08490896 Hôm nay
0.09244305 Cao nhất
0.09676329
0.08490896 Hôm nay
0.09244305 Cao nhất
0.09676329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10310329 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10310329 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07014547
–
0.11831981
LKR
Năm biến động
+50.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09493306 LKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.08248795
–
0.1081298
LKR
Năm biến động
-12.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08806772 LKR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.08525262
–
0.09414553
LKR
MNT giảm giá
-8.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0863677 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08267345
–
0.08908242
LKR
Năm ổn định
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0916809 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.08635353
–
0.09676329
LKR
Năm biến động
+6.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.