Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MNT

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Tugrik Mông Cổ 10.81747031 MNT
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₮10.81508652 Hiện tại ₮10.81747031 Cao nhất ₮10.81944492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.81747031 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002384 MNT
+0.02%
7 ngày qua
-0.012545 MNT
-0.12%
30 ngày qua
-0.093121 MNT
-0.85%
1 năm qua
-0.953126 MNT
-8.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.33449765
Hôm nay
10.81747031
Cao nhất
11.7773202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.58287673 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.01409893 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.45167028 – 14.25608756 MNT
Năm biến động -33.74%
2023
Tỷ giá trung bình 10.58031507 MNT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
9.24814408 – 12.12298273 MNT
Năm biến động +14.69%
2024
Tỷ giá trung bình 11.36095206 MNT
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
10.62185332 – 11.72984413 MNT
LKR tăng giá +9.12%
2025
Tỷ giá trung bình 11.58287673 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.22555929 – 12.09578231 MNT
Năm ổn định -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.91072935 MNT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
10.33449765 – 11.58030258 MNT
Năm biến động -6.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.