Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Loti Lesotho cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = LSL
Cập nhật
1
MNT
=
0.00455821
LSL
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = L0.00455821 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₮219.38417357 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00455281
Hiện tại
L0.00455821
Cao nhất
L0.00457303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455821 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000014 LSL
-0.31%
7 ngày qua
-0.000063 LSL
-1.35%
30 ngày qua
-0.000037 LSL
-0.80%
1 năm qua
-0.000284 LSL
-5.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00442624 Hôm nay
0.00455821 Cao nhất
0.00484825
0.00442624 Hôm nay
0.00455821 Cao nhất
0.00484825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-2.81%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
+7.92%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00534734 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00523822 LSL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00485699
–
0.00559788
LSL
Năm biến động
-10.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00533238 LSL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00493694
–
0.00568071
LSL
Năm biến động
+7.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00534734 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00505487
–
0.0056007
LSL
MNT tăng giá
+3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00514173 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00462442
–
0.00579912
LSL
Năm biến động
-16.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00459514 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00442624
–
0.00482127
LSL
Năm ổn định
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.