Tỷ giá Loti Lesotho sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MNT
Cập nhật
1
LSL
=
219.38417357
MNT
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₮219.38417357 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = L0.00455821 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮218.6735683
Hiện tại
₮219.38417357
Cao nhất
₮219.64446646
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
219.38417357 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.674673 MNT
+0.31%
7 ngày qua
+2.968058 MNT
+1.37%
30 ngày qua
+1.759673 MNT
+0.81%
1 năm qua
+12.852491 MNT
+6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
206.25980945 Hôm nay
219.38417357 Cao nhất
225.92534445
206.25980945 Hôm nay
219.38417357 Cao nhất
225.92534445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-7.34%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.64565581 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
191.10909118 MNT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
178.63900496
–
205.88877042
MNT
Năm biến động
+11.68%
2023
Tỷ giá trung bình
187.72804683 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.03432925
–
202.55441528
MNT
Năm biến động
-7.18%
2024
Tỷ giá trung bình
187.10846121 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.54903601
–
197.82891211
MNT
LSL giảm giá
-3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
195.17973197 MNT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
172.44005057
–
216.24337481
MNT
Năm biến động
+20.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
217.64565581 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.41412812
–
225.92534445
MNT
Năm ổn định
+1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.