Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MDL
Cập nhật
1
MNT
=
0.00502744
MDL
+1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = L0.00502744 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₮198.90849585 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00498174
Hiện tại
L0.00502744
Cao nhất
L0.00502744
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00502744 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000054 MDL
+1.08%
7 ngày qua
+0.000041 MDL
+0.83%
30 ngày qua
+0.000073 MDL
+1.47%
1 năm qua
+0.000283 MDL
+5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00464808 Hôm nay
0.00502744 Cao nhất
0.00502744
0.00464808 Hôm nay
0.00502744 Cao nhất
0.00502744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00605505 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00605505 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0056063
–
0.00642843
MDL
Năm biến động
-9.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0052308 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00491607
–
0.00564403
MDL
Năm biến động
-10.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517647 MDL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00502321
–
0.00543308
MDL
MNT tăng giá
+7.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00497861 MDL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00454983
–
0.0055546
MDL
Năm biến động
-13.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00493817 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00465933
–
0.00502744
MDL
MNT tăng giá
+7.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.