Tỷ giá Leu Moldova sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MNT
Cập nhật
1
MDL
=
198.90849585
MNT
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₮198.90849585 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = L0.00502744 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮198.90849585
Hiện tại
₮198.90849585
Cao nhất
₮200.73321446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
198.90849585 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-1.140908 MNT
-0.57%
7 ngày qua
-1.644773 MNT
-0.82%
30 ngày qua
-2.929129 MNT
-1.45%
1 năm qua
-11.886184 MNT
-5.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
198.90849585 Hôm nay
198.90849585 Cao nhất
215.14276155
198.90849585 Hôm nay
198.90849585 Cao nhất
215.14276155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 202.54628804 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
165.38685475 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.55898
–
178.37079289
MNT
Năm biến động
+10.51%
2023
Tỷ giá trung bình
191.3949382 MNT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
177.17843892
–
203.41468456
MNT
Năm biến động
+12.00%
2024
Tỷ giá trung bình
193.24003159 MNT
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
184.0575902
–
199.07578059
MNT
MDL giảm giá
-7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
201.61451071 MNT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
180.03109695
–
219.78827556
MNT
Năm biến động
+15.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
202.54628804 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.90849585
–
214.62326058
MNT
MDL giảm giá
-6.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.