Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Denar Macedonia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MKD
Cập nhật
1
MNT
=
0.01527431
MKD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ден0.01527431 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₮65.46941021 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.01524082
Hiện tại
ден0.01527431
Cao nhất
ден0.01532577
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01527431 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000011 MKD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000002 MKD
+0.01%
30 ngày qua
+0.000079 MKD
+0.52%
1 năm qua
+0.000392 MKD
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.01438267 Hôm nay
0.01527431 Cao nhất
0.01538019
0.01438267 Hôm nay
0.01527431 Cao nhất
0.01538019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01877779 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01877779 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01694321
–
0.01973969
MKD
Năm biến động
-10.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01645234 MKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01556458
–
0.01724755
MKD
MNT giảm giá
-4.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01660406 MKD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01615665
–
0.01747063
MKD
MNT tăng giá
+7.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01568014 MKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01445553
–
0.01772659
MKD
Năm biến động
-16.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01514868 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01438267
–
0.01538019
MKD
MNT tăng giá
+4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.