Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MOP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Pataca Ma Cao 0.00224247 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.00224247 Hiện tại MOP$0.00224247 Cao nhất MOP$0.00224247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00224247 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.000005 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.000019 MOP
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00222366
Hôm nay
0.00224247
Cao nhất
0.00227691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0025911 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0025911 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00234771 – 0.00281705 MOP
Năm biến động -16.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00232867 MOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0022675 – 0.00239394 MOP
Năm ổn định -0.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00234507 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00231727 – 0.00237031 MOP
Năm ổn định +0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00230627 MOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00221727 – 0.00239953 MOP
MNT giảm giá -4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00224774 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00223878 – 0.00227691 MOP
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.