Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MNT

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Tugrik Mông Cổ 445.93654418 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮445.93654418 Hiện tại ₮445.93654418 Cao nhất ₮445.93654418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
445.93654418 MNT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.14008 MNT
+0.03%
30 ngày qua
+1.035097 MNT
+0.23%
1 năm qua
-3.77225 MNT
-0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
439.192611
Hôm nay
445.93654418
Cao nhất
449.7087942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 444.89098705 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 387.35473022 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
354.98165088 – 425.94727539 MNT
Năm biến động +19.19%
2023
Tỷ giá trung bình 429.49923158 MNT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
417.72143508 – 441.01413952 MNT
Năm ổn định +0.84%
2024
Tỷ giá trung bình 426.44036203 MNT
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
421.88550291 – 431.54210006 MNT
Năm ổn định -0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 433.9463833 MNT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
416.74858348 – 451.00411342 MNT
MOP tăng giá +5.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 444.89098705 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
439.192611 – 446.6709962 MNT
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.