Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = MRU

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Ouguiya Mauritania 0.01122862 MRU
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.01122377 Hiện tại UM0.01122862 Cao nhất UM0.01130103
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01122862 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00007 MRU
-0.62%
7 ngày qua
+0.000059 MRU
+0.53%
30 ngày qua
+0.000117 MRU
+1.05%
1 năm qua
+0.000137 MRU
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0109
Hôm nay
0.01122862
Cao nhất
0.01130103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01189029 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01189029 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01081608 – 0.01309249 MRU
Năm biến động -17.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01058217 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00970446 – 0.01157885 MRU
Năm biến động +5.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01157642 MRU
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01132174 – 0.01178335 MRU
Năm ổn định +2.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01143686 MRU
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01097859 – 0.01211215 MRU
MNT giảm giá -5.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01115702 MRU
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0109 – 0.01130103 MRU
Năm ổn định +1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.