Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = MNT

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Tugrik Mông Cổ 89.05810231 MNT
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮88.48753559 Hiện tại ₮89.05810231 Cao nhất ₮89.09660327
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.05810231 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.55209 MNT
+0.62%
7 ngày qua
-0.469261 MNT
-0.52%
30 ngày qua
-0.936084 MNT
-1.04%
1 năm qua
-1.102702 MNT
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88.48753559
Hôm nay
89.05810231
Cao nhất
91.74314285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 94.8470969 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 84.28617075 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.37964629 – 92.4549597 MNT
Năm biến động +21.05%
2023
Tỷ giá trung bình 94.8470969 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86.3643572 – 103.04538799 MNT
Năm biến động -5.51%
2024
Tỷ giá trung bình 86.39091637 MNT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
84.86549942 – 88.32565284 MNT
Năm ổn định -2.58%
2025
Tỷ giá trung bình 87.4981366 MNT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
82.5617206 – 91.08636299 MNT
MRU tăng giá +5.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 89.63229802 MNT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
88.48753559 – 91.74314285 MNT
Năm ổn định -1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.