Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = NIO

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Córdoba Nicaragua 0.01022485 NIO
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$0.01022459 Hiện tại C$0.01022485 Cao nhất C$0.01023699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01022485 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 NIO
+0.02%
7 ngày qua
-0.000001 NIO
-0.01%
30 ngày qua
+0.000037 NIO
+0.37%
1 năm qua
-0.000044 NIO
-0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01017132
Hôm nay
0.01022485
Cao nhất
0.01039694
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01151982 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01151982 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01048141 – 0.01295937 NIO
Năm biến động -13.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0105597 NIO
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01028105 – 0.01079366 NIO
Năm ổn định -0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01073404 NIO
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01058521 – 0.01087618 NIO
Năm ổn định +1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0105658 NIO
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.01012687 – 0.01099953 NIO
MNT giảm giá -5.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01023632 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01017132 – 0.01039694 NIO
Năm ổn định -0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.