Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MNT

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Tugrik Mông Cổ 97.800986 MNT
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮97.68496672 Hiện tại ₮97.800986 Cao nhất ₮97.80347898
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.800986 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.021242 MNT
-0.02%
7 ngày qua
+0.007149 MNT
+0.01%
30 ngày qua
-0.358021 MNT
-0.36%
1 năm qua
+0.414603 MNT
+0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
96.18211056
Hôm nay
97.800986
Cao nhất
98.31567143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 97.69245786 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 87.07456177 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.16422572 – 95.40698649 MNT
Năm biến động +15.82%
2023
Tỷ giá trung bình 94.71431173 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
92.64698157 – 97.26632429 MNT
Năm ổn định +0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 93.16770853 MNT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
91.94400583 – 94.47147454 MNT
Năm ổn định -1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 94.71850669 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
90.9129655 – 98.7471979 MNT
NIO tăng giá +5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.69245786 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.18211056 – 98.31567143 MNT
Năm ổn định +0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.