Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = PGK
Cập nhật
1
MNT
=
0.00124558
PGK
-1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = K0.00124558 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₮802.83980881 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.00124558
Hiện tại
K0.00124558
Cao nhất
K0.0012681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00124558 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000017 PGK
-1.37%
7 ngày qua
+0.000004 PGK
+0.32%
30 ngày qua
-0.000000 PGK
-0.03%
1 năm qua
+0.000071 PGK
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00117281 Hôm nay
0.00124558 Cao nhất
0.00127013
0.00117281 Hôm nay
0.00124558 Cao nhất
0.00127013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00124498 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00113247 PGK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00091033
–
0.00124182
PGK
Năm biến động
-16.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00104064 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00099119
–
0.00109819
PGK
MNT tăng giá
+5.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00113618 PGK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00107203
–
0.0011956
PGK
MNT tăng giá
+8.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00118963 PGK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.001151
–
0.00123109
PGK
Năm ổn định
-0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00124498 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00118722
–
0.00127013
PGK
MNT tăng giá
+4.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.