Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = RON

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Leu Romania 0.00132401 RON
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.00132203 Hiện tại lei0.00132401 Cao nhất lei0.00132876
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00132401 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 RON
-0.36%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.01%
30 ngày qua
+0.000006 RON
+0.49%
1 năm qua
+0.000094 RON
+7.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00118874
Hôm nay
0.00132401
Cao nhất
0.00133723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00150325 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00150325 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00135305 – 0.0015922 RON
Năm biến động -10.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00132158 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00124857 – 0.00137791 RON
MNT giảm giá -4.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00134207 RON
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00130475 – 0.00141457 RON
MNT tăng giá +8.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00128391 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00118592 – 0.00142943 RON
Năm biến động -14.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00130313 RON
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00118874 – 0.00133723 RON
Năm biến động +9.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.