Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MNT
Cập nhật
1
RON
=
755.6320729
MNT
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₮755.6320729 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = lei0.0013234 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮752.58249341
Hiện tại
₮755.6320729
Cao nhất
₮756.41025641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
755.6320729 MNT
2026-11-02
24 giờ qua
+3.049579 MNT
+0.41%
7 ngày qua
+0.412264 MNT
+0.05%
30 ngày qua
-3.338393 MNT
-0.44%
1 năm qua
-57.197791 MNT
-7.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
747.8130779 Hôm nay
755.6320729 Cao nhất
841.2297077
747.8130779 Hôm nay
755.6320729 Cao nhất
841.2297077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 781.44357232 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
666.26715968 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
628.06242971
–
739.07008222
MNT
Năm biến động
+12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
757.09904196 MNT
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
725.73520131
–
800.91530577
MNT
RON tăng giá
+4.19%
2024
Tỷ giá trung bình
745.36690602 MNT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
706.9290279
–
766.42822233
MNT
RON giảm giá
-7.76%
2025
Tỷ giá trung bình
781.44357232 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
699.58000494
–
843.22778728
MNT
Năm biến động
+16.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
767.951098 MNT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
747.8130779
–
841.2297077
MNT
Năm biến động
-8.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.