Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = SCR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rupee Seychelles 0.00384252 SCR
-0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.00384252 Hiện tại ₨0.00384252 Cao nhất ₨0.00387043
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00384252 SCR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000028 SCR
-0.72%
7 ngày qua
+0.000019 SCR
+0.51%
30 ngày qua
-0.000034 SCR
-0.87%
1 năm qua
+0.00002 SCR
+0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00363352
Hôm nay
0.00384252
Cao nhất
0.00427723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+6.50%
Tháng 1
-4.66%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00436673 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00436673 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00374672 – 0.00523741 SCR
Năm biến động -18.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00388827 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00368967 – 0.00415786 SCR
Năm biến động -0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0039932 SCR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0037864 – 0.00443684 SCR
Năm biến động +7.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00411057 SCR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00373423 – 0.0044447 SCR
Năm biến động -9.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00387286 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00363352 – 0.00427723 SCR
Năm biến động +0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.