Tỷ giá Rupee Seychelles sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MNT
Cập nhật
1
SCR
=
260.2456447
MNT
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = ₮260.2456447 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₨0.00384252 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮258.36929134
Hiện tại
₮260.2456447
Cao nhất
₮260.2456447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.2456447 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
+1.876353 MNT
+0.73%
7 ngày qua
-1.317629 MNT
-0.50%
30 ngày qua
+2.272064 MNT
+0.88%
1 năm qua
-1.385536 MNT
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
233.79611314 Hôm nay
260.2456447 Cao nhất
275.21493469
233.79611314 Hôm nay
260.2456447 Cao nhất
275.21493469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.37%
Tháng 12
-6.10%
Tháng 1
+4.89%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-2.85%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 258.3027118 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
230.71106276 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
190.93399021
–
266.9001538
MNT
Năm biến động
+22.80%
2023
Tỷ giá trung bình
257.37793028 MNT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
240.5081618
–
271.02670336
MNT
Năm biến động
+0.79%
2024
Tỷ giá trung bình
250.59071656 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
225.38541536
–
264.1029868
MNT
Năm biến động
-6.93%
2025
Tỷ giá trung bình
243.627046 MNT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
224.98686363
–
267.79296479
MNT
Năm biến động
+10.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
258.3027118 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
233.79611314
–
275.21493469
MNT
Năm biến động
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.