Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = TZS
Cập nhật
1
MNT
=
0.73423173
TZS
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = TSh0.73423173 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ₮1.36196783 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh0.73423173
Hiện tại
TSh0.73423173
Cao nhất
TSh0.73423534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73423173 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002038 TZS
-0.28%
7 ngày qua
+0.000362 TZS
+0.05%
30 ngày qua
-0.002084 TZS
-0.28%
1 năm qua
+0.048889 TZS
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.67557193 Hôm nay
0.73423173 Cao nhất
0.73966069
0.67557193 Hôm nay
0.73423173 Cao nhất
0.73966069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.7631845 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74718648 TZS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.67964309
–
0.81100178
TZS
Năm biến động
-15.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69979059 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66079249
–
0.73096407
TZS
MNT tăng giá
+6.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7631845 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69208508
–
0.80506726
TZS
Năm biến động
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73612005 TZS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.67557193
–
0.79484753
TZS
Năm biến động
-3.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7326868 TZS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.68953003
–
0.73966069
TZS
MNT tăng giá
+6.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.