Tỷ giá Shilling Tanzania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = MNT
Cập nhật
1
TZS
=
1.36196783
MNT
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ₮1.36196783 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = TSh0.73423173 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮1.36196113
Hiện tại
₮1.36196783
Cao nhất
₮1.36196783
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36196783 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003769 MNT
+0.28%
7 ngày qua
-0.000671 MNT
-0.05%
30 ngày qua
+0.003854 MNT
+0.28%
1 năm qua
-0.097156 MNT
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.35197126 Hôm nay
1.36196783 Cao nhất
1.48022727
1.35197126 Hôm nay
1.36196783 Cao nhất
1.48022727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.43060857 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34287052 MNT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.23304291
–
1.47136051
MNT
Năm biến động
+17.77%
2023
Tỷ giá trung bình
1.43060857 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36805629
–
1.5133344
MNT
TZS giảm giá
-6.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.3121804 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24213224
–
1.44490905
MNT
Năm biến động
+2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
1.36322409 MNT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.25810292
–
1.48022727
MNT
Năm biến động
+3.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.36491534 MNT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.35197126
–
1.45026316
MNT
TZS giảm giá
-6.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.