Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rial Yemen cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = YER
Cập nhật
1
MNT
=
0.06562241
YER
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ﷼0.06562241 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₮15.23869754 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.06562241
Hiện tại
﷼0.06562241
Cao nhất
﷼0.06565324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06562241 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000031 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.000007 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.000035 YER
-0.05%
1 năm qua
-0.000856 YER
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.06560155 Hôm nay
0.06562241 Cao nhất
0.06698734
0.06560155 Hôm nay
0.06562241 Cao nhất
0.06698734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08040102 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08040102 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07341578
–
0.08755781
YER
Năm biến động
-16.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07231602 YER
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.07109918
–
0.0734965
YER
Năm ổn định
-1.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07303876 YER
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.07212319
–
0.07369042
YER
Năm ổn định
+1.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06976836 YER
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.06633674
–
0.073558
YER
MNT giảm giá
-9.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06586079 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06560155
–
0.06698734
YER
Năm ổn định
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.