Tỷ giá Rial Yemen sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MNT

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Tugrik Mông Cổ 15.23869754 MNT
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮15.23179923 Hiện tại ₮15.23869754 Cao nhất ₮15.23869754
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.23869754 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007147 MNT
+0.05%
7 ngày qua
-0.001614 MNT
-0.01%
30 ngày qua
+0.008066 MNT
+0.05%
1 năm qua
+0.196154 MNT
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.9281948
Hôm nay
15.23869754
Cao nhất
15.24354203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.18453261 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.483981 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.42102545 – 13.62105059 MNT
Năm biến động +19.07%
2023
Tỷ giá trung bình 13.83032771 MNT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
13.60609061 – 14.06486063 MNT
Năm ổn định +1.29%
2024
Tỷ giá trung bình 13.69209863 MNT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
13.57028559 – 13.86516645 MNT
Năm ổn định -1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 14.35742089 MNT
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
13.59471394 – 15.07460235 MNT
YER tăng giá +10.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.18453261 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.9281948 – 15.24354203 MNT
Năm ổn định +1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.