Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ZAR
Cập nhật
1
MNT
=
0.00461478
ZAR
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = R0.00461478 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₮216.69495221 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.00460626
Hiện tại
R0.00461478
Cao nhất
R0.00464553
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00461478 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000031 ZAR
-0.66%
7 ngày qua
-0.000006 ZAR
-0.13%
30 ngày qua
-0.000013 ZAR
-0.28%
1 năm qua
-0.000207 ZAR
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.00441994 Hôm nay
0.00461478 Cao nhất
0.00488122
0.00441994 Hôm nay
0.00461478 Cao nhất
0.00488122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+5.06%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00534854 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00524207 ZAR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00485872
–
0.00559823
ZAR
Năm biến động
-10.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00533027 ZAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00491401
–
0.00565687
ZAR
Năm biến động
+6.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00534854 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00503653
–
0.00559896
ZAR
MNT tăng giá
+4.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00514117 ZAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00462557
–
0.00581051
ZAR
Năm biến động
-16.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00459726 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00441994
–
0.00481508
ZAR
Năm ổn định
-0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.