Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MNT
Cập nhật
1
ZAR
=
216.69495221
MNT
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₮216.69495221 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = R0.00461478 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮215.26085201
Hiện tại
₮216.69495221
Cao nhất
₮217.09575702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
216.69495221 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+1.439829 MNT
+0.67%
7 ngày qua
+0.29211 MNT
+0.13%
30 ngày qua
+0.604986 MNT
+0.28%
1 năm qua
+9.318538 MNT
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
204.86677922 Hôm nay
216.69495221 Cao nhất
226.24721957
204.86677922 Hôm nay
216.69495221 Cao nhất
226.24721957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.12%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-4.82%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 217.54597514 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
190.96804 MNT
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
178.62790605
–
205.81552596
MNT
Năm biến động
+11.60%
2023
Tỷ giá trung bình
187.79884516 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176.7761261
–
203.49997635
MNT
Năm biến động
-6.02%
2024
Tỷ giá trung bình
187.07078625 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.60444081
–
198.54921178
MNT
ZAR giảm giá
-4.01%
2025
Tỷ giá trung bình
195.19375938 MNT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
172.10204567
–
216.18942325
MNT
Năm biến động
+19.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
217.54597514 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.68067119
–
226.24721957
MNT
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.