Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BIF
Cập nhật
1
MOP
=
371.37940155
BIF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = FBu371.37940155 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = MOP$0.00269266 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu371.37940155
Hiện tại
FBu371.37940155
Cao nhất
FBu371.37940155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
371.37940155 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
+0.050301 BIF
+0.01%
30 ngày qua
-1.959328 BIF
-0.52%
1 năm qua
+4.077082 BIF
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
356.02273998 Hôm nay
371.37940155 Cao nhất
373.33872977
356.02273998 Hôm nay
371.37940155 Cao nhất
373.33872977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 370.62227973 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
253.19637693 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
246.30214648
–
258.66361609
BIF
MOP tăng giá
+3.00%
2023
Tỷ giá trung bình
316.20801451 BIF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
255.23544914
–
355.23921123
BIF
Năm biến động
+37.39%
2024
Tỷ giá trung bình
358.95459973 BIF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
353.25268665
–
369.94170212
BIF
MOP tăng giá
+4.43%
2025
Tỷ giá trung bình
368.35103421 BIF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
362.06078167
–
373.86400085
BIF
Năm ổn định
-0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
370.62227973 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
356.02273998
–
373.33872977
BIF
Năm ổn định
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.