Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = CVE

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Escudo Cape Verde 12.18828769 CVE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $12.18828769 Hiện tại $12.18828769 Cao nhất $12.18828769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.18828769 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
-0.002696 CVE
-0.02%
30 ngày qua
+0.045443 CVE
+0.37%
1 năm qua
+0.252415 CVE
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.46396289
Hôm nay
12.18828769
Cao nhất
12.30151473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.03218805 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.03218805 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.01951721 – 14.4482142 CVE
Năm biến động +6.29%
2023
Tỷ giá trung bình 12.66462675 CVE
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
12.17301288 – 13.08627867 CVE
MOP giảm giá -3.85%
2024
Tỷ giá trung bình 12.69460085 CVE
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
12.30993069 – 13.27416525 CVE
MOP tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 12.1941894 CVE
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
11.57880914 – 13.51956794 CVE
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.07184413 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.46396289 – 12.30151473 CVE
MOP tăng giá +4.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.